feldwebel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thượng sĩ, Quản (trong quân đội Đức): "Feldwebel" là một cấp bậc hạ sĩ quan trong quân đội Đức, tương đương với thượng sĩ trong một số quân đội khác. Cấp bậc này thường chỉ huy một trung đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le feldwebel a donné des ordres aux soldats. (Ngài thượng sĩ đã ra lệnh cho các binh sĩ.)
- Il a été promu au grade de feldwebel après dix ans de service. (Anh ấy đã được thăng cấp lên hàm thượng sĩ sau mười năm phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Feldwebel" trong bối cảnh lịch sử: Từ này thường được dùng khi nói về quân đội Đức trong các thời kỳ lịch sử, như Thế chiến thứ nhất và thứ hai.
- Le feldwebel était un grade important dans la Wehrmacht. (Thượng sĩ là một cấp bậc quan trọng trong quân đội Đức Quốc xã.)
Biến thể và từ gần giống
- Oberfeldwebel (n.m): Thượng sĩ nhất (cấp bậc cao hơn "Feldwebel").
- Hauptfeldwebel (n.m): Thượng sĩ tham mưu (một chức vụ, thường là hạ sĩ quan cao cấp nhất trong một đại đội).
Từ đồng nghĩa
- Sergent-chef (trong quân đội Pháp): Thượng sĩ.
- Adjudant (trong một số bối cảnh): Chuẩn úy (cấp bậc có thể tương đương hoặc cao hơn).
Lưu ý
- "Feldwebel" là một từ mượn từ tiếng Đức, được sử dụng trong tiếng Pháp chủ yếu trong các văn bản hoặc ngữ cảnh liên quan trực tiếp đến quân đội Đức. Trong các ngữ cảnh chung về quân đội, tiếng Pháp thường dùng các cấp bậc riêng của mình như "sergent-chef".
danh từ giống đực
- thượng sĩ, quản (Đức)