fellagha
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chiến sĩ du kích, nghĩa quân: Từ "fellagha" (số nhiều: fellaghas) dùng để chỉ những người lính du kịch hoặc nghĩa quân tham gia vào các cuộc kháng chiến, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử của các nước Bắc Phi như Algeria và Tunisia chống lại sự cai trị của thực dân Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les fellaghas se cachaient dans les montagnes. (Những chiến sĩ du kích ẩn náu trong các ngọn núi.)
- L'histoire des fellaghas est importante pour comprendre la guerre d'Algérie. (Lịch sử của các nghĩa quân rất quan trọng để hiểu về cuộc chiến tranh Algeria.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ancien fellagha": cựu chiến sĩ du kích.
- Mon grand-père est un ancien fellagha. (Ông tôi là một cựu chiến sĩ du kích.)
Biến thể và từ gần giống
- Fellag (danh từ, ít phổ biến hơn): một biến thể khác của từ này.
- Moudjahid (danh từ): một từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh Hồi giáo, cũng chỉ chiến sĩ thánh chiến hoặc chiến sĩ kháng chiến.
Từ đồng nghĩa
- Guérillero (danh từ): chiến sĩ du kích (từ tiếng Tây Ban Nha, được sử dụng trong tiếng Pháp).
- Résistant (danh từ): người kháng chiến, người chống đối (nghĩa rộng hơn).
- xem fellage