fellmonger
/'fel,mʌɳgə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người buôn bán da lông thú: Một người có nghề nghiệp chuyên mua bán, xử lý hoặc buôn bán da động vật còn lông, đặc biệt là da cừu để lấy lông len.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fellmonger supplied wool to the local weavers. (Người buôn da lông thú cung cấp len cho những thợ dệt địa phương.)
- In the 18th century, a fellmonger was an important tradesman in the wool industry. (Vào thế kỷ 18, một người buôn da lông thú là một thương nhân quan trọng trong ngành công nghiệp len.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a fellmonger": làm nghề buôn bán da lông thú.
- His family had worked as fellmongers for generations. (Gia đình anh ấy đã làm nghề buôn bán da lông thú qua nhiều thế hệ.)
"the fellmonger's yard": khu vực, sân của người buôn da lông thú (nơi xử lý và lưu trữ da).
- The smell from the fellmonger's yard was distinctive. (Mùi từ sân của người buôn da lông thú rất đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fellmongery (n): nghề buôn bán da lông thú; hoặc cơ sở, cửa hàng của người buôn bán da lông thú.
- The old building was once a fellmongery. (Tòa nhà cũ kia từng là một cơ sở buôn bán da lông thú.)
Từ đồng nghĩa
- Hide dealer: người buôn bán da sống (da thú).
- Skin merchant: thương nhân buôn bán da thú (có thể bao hàm cả da có lông và không lông).
Lưu ý về từ vựng
- Từ "fellmonger" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc các ngành nghề truyền thống. Ngày nay, các thuật ngữ hiện đại hơn như "wool broker" (người môi giới len) hoặc "hide processor" (người xử lý da sống) có thể được dùng thay thế cho các hoạt động tương tự.
danh từ
- người buôn bán da lông thú