fellow-author
/'felou'ɔ:θə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng tác giả: Một người cùng viết hoặc cùng sáng tạo ra một tác phẩm (như sách, bài báo, báo cáo khoa học) với một hoặc nhiều người khác. Mỗi người đều được công nhận là tác giả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She thanked her fellow-authors for their invaluable contributions to the research paper. (Cô ấy cảm ơn các đồng tác giả vì những đóng góp vô giá cho bài báo nghiên cứu.)
- The book was a success thanks to the close collaboration between the two fellow-authors. (Cuốn sách thành công nhờ sự hợp tác chặt chẽ giữa hai đồng tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as a fellow-author": với tư cách là một đồng tác giả.
- As a fellow-author, I have the right to review the final draft before publication. (Với tư cách là một đồng tác giả, tôi có quyền xem xét bản thảo cuối cùng trước khi xuất bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Co-author (n): Đồng tác giả (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Collaborator (n): Người cộng tác (nghĩa rộng hơn, có thể không phải là tác giả chính thức).
Từ đồng nghĩa
- Co-author: Đồng tác giả.
- Co-writer: Đồng người viết.
Lưu ý
- Fellow-author là một danh từ ghép, được hình thành từ "fellow" (bạn đồng hành, người cùng) và "author" (tác giả). Nó nhấn mạnh mối quan hệ hợp tác ngang hàng trong việc sáng tạo.
danh từ
- động tác giả
- người cộng tác