fellow-citizenship
/'felou'sitiznʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình đồng bào: Trạng thái hoặc mối quan hệ giữa những người cùng là công dân của một quốc gia hoặc cộng đồng, chia sẻ quyền lợi và trách nhiệm chung. Từ này nhấn mạnh đến tình cảm gắn bó, sự đoàn kết và ý thức cùng thuộc về một nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The president's speech emphasized the importance of fellow-citizenship in building a strong nation. (Bài phát biểu của tổng thống nhấn mạnh tầm quan trọng của tình đồng bào trong việc xây dựng một quốc gia vững mạnh.)
- Acts of kindness during the crisis demonstrated true fellow-citizenship. (Những hành động tử tế trong khủng hoảng đã thể hiện tình đồng bào đích thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a sense of fellow-citizenship": ý thức về tình đồng bào.
- The community project helped foster a sense of fellow-citizenship among the residents. (Dự án cộng đồng đã giúp nuôi dưỡng ý thức về tình đồng bào giữa các cư dân.)
"the bonds of fellow-citizenship": những mối liên kết của tình đồng bào.
- Despite their differences, they were united by the bonds of fellow-citizenship. (Bất chấp sự khác biệt, họ được đoàn kết bởi những mối liên kết của tình đồng bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Citizen (n): công dân.
- Citizenship (n): quyền công dân, tư cách công dân.
- Fellow citizen (n): đồng bào, người cùng công dân.
Từ đồng nghĩa
- Comradeship: tình đồng chí.
- National solidarity: tình đoàn kết dân tộc.
- Civic bond: mối liên kết công dân.
Thành ngữ liên quan
- A fellow citizen in need: một người đồng bào đang gặp khó khăn.
- We should always help a fellow citizen in need. (Chúng ta nên luôn giúp đỡ một người đồng bào đang gặp khó khăn.)
danh từ
- tình đồng bào