fellow-creature

/'felou'kri:tʃə/
Học thuật
Thân thiện
fellow-creature

A child gently pets a fellow-creature in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng loại: Một sinh vật cùng loài, đặc biệt dùng để chỉ con người hoặc động vật, nhấn mạnh sự chia sẻ bản chất cơ bản, sự sống hoặc hoàn cảnh tồn tại. Từ này thường mang sắc thái về sự cảm thông, trách nhiệm đạo đức hoặc tình cảm gắn bó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We should show kindness to all our fellow-creatures. (Chúng ta nên thể hiện lòng tốt với tất cả đồng loại của mình.)
    • He felt a deep connection with every fellow-creature on the farm. (Anh ấy cảm thấy một sự kết nối sâu sắc với mọi đồng loại trong trang trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as a fellow-creature": với tư cách một đồng loại.
    • We must treat animals not as property, but as fellow-creatures. (Chúng ta phải đối xử với động vật không phải như tài sản, như đồng loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Fellow man (n): đồng loại (người), người cùng loài (thường chỉ con người với nhau).

    • Love your fellow man. (Hãy yêu thương đồng loại của bạn.)
  • Creature (n): sinh vật, tạo vật.

    • Every living creature deserves respect. (Mọi sinh vật sống đều xứng đáng được tôn trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Kin (n): họ hàng, đồng loại (theo nghĩa rộng).
  • Counterpart (n): bên tương ứng, đối tác (có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh giữa các loài).
Lưu ý
  • "Fellow-creature" một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "fellow" (bạn đồng hành, người cùng) "creature" (sinh vật). thường được viết dấu gạch nối.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn cảnh đạo đức, tôn giáo, triết học hoặc văn học, nhấn mạnh nghĩa vụ tình cảm giữa các sinh vật cùng chia sẻ sự sống.
fellow-creature

A child gently pets a fellow-creature in the garden.

danh từ
  1. đồng loại