fellow-passenger

/'felou'pæsindʤə/
Học thuật
Thân thiện
fellow-passenger

A friendly fellow-passenger offers to share a newspaper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cùng đi trên một chuyến xe/tàu/máy bay: Một người lạ cùng chia sẻ một phương tiện giao thông công cộng (như xe buýt, tàu hỏa, máy bay, tàu thủy) trong cùng một hành trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I had a pleasant conversation with a fellow-passenger on the train to Hanoi. (Tôi đã một cuộc trò chuyện thú vị với một người cùng đi tàu trên chuyến tàu đến Nội.)
    • She asked her fellow-passenger to watch her luggage while she went to the restroom. ( ấy nhờ người ngồi cùng khoang trông hành lý giúp khi đi vào nhà vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này nhấn mạnh sự chia sẻ không gian hành trình tạm thời, thường ngụ ý một mối liên hệ ngẫu nhiên, không quen biết trước.
    • The storm delayed our flight, creating a sense of camaraderie among the fellow-passengers. (Cơn bão làm chuyến bay của chúng tôi bị hoãn, tạo ra cảm giác tình đồng hành giữa những người cùng chuyến bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Fellow-traveller (danh từ): (nghĩa ) bạn đồng hành, người cùng đi đường. (Lưu ý: Trong ngữ cảnh chính trị thế kỷ 20, "fellow traveller" có nghĩa khác, chỉ người đồng tình nhưng không phải đảng viên chính thức của một chủ nghĩa, thường chủ nghĩa cộng sản).
  • Travel companion (danh từ): bạn đồng hành (có thể người quen biết, bạn bè hoặc người lạ được thuê).
  • Co-passenger (danh từ): từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Co-traveller: người cùng đi đường.
  • Passenger: hành khách (chỉ chung, không nhấn mạnh "cùng" một chuyến cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp nào sử dụng từ ghép "fellow-passenger".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fellow-passenger".

fellow-passenger

A friendly fellow-passenger offers to share a newspaper.

danh từ
  1. bạn đi đường ((cũng) fellow-traveller)