fellow-traveller
/'felou'trævlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có cảm tình cộng sản; người có cảm tình với một đảng: Một người đồng tình hoặc ủng hộ một phong trào, chính đảng (đặc biệt là Đảng Cộng sản) nhưng không phải là thành viên chính thức của tổ chức đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was accused of being a fellow-traveller during the Cold War. (Anh ta bị cáo buộc là một người có cảm tình cộng sản trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)
- Many intellectuals were considered fellow-travellers of the socialist movement. (Nhiều trí thức được coi là những người có cảm tình với phong trào xã hội chủ nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fellow-traveller" trong bối cảnh chính trị: Thuật ngữ này thường mang hàm ý phê phán hoặc nghi ngờ, dùng để chỉ một người bên ngoài nhưng hợp tác hoặc ủng hộ một tổ chức mà không công khai tuyên bố tư cách thành viên.
- The journalist was labeled a fellow-traveller for his sympathetic reports. (Nhà báo đó bị gán mác là kẻ có cảm tình vì những bài báo đồng cảm của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Fellow passenger (n): Bạn đồng hành, người cùng đi chung một chuyến xe/tàu.
- I met a friendly fellow passenger on the train. (Tôi đã gặp một bạn đồng hành thân thiện trên tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Sympathizer: Người đồng cảm, người có cảm tình.
- Supporter: Người ủng hộ.
Lưu ý
- Từ "fellow-traveller" (có dấu gạch nối) là dạng viết truyền thống. Trong tiếng Anh hiện đại, nó thường được viết liền thành "fellow traveler" (tiếng Anh Mỹ) hoặc "fellow traveller" (tiếng Anh Anh, không có dấu gạch nối).
- Nghĩa chính trị (người có cảm tình) là nghĩa phổ biến và đặc trưng nhất của từ này, bắt nguồn từ bối cảnh thế kỷ 20. Nghĩa đen (bạn đồng hành) ít được sử dụng hơn và thường được diễn đạt bằng "fellow passenger".
danh từ
- (như) fellow-passenger
- người có cảm tình cộng sản; người có cảm tình với một đảng