fellow-worker
/'felou'wə:kə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bạn cùng nghề, bạn đồng nghiệp: Chỉ một người làm việc cùng với mình trong cùng một nghề nghiệp, tổ chức hoặc dự án.
- Người cộng tác: Chỉ một người hợp tác, cùng làm việc để hoàn thành một công việc hoặc mục tiêu chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I often have lunch with my fellow-workers. (Tôi thường ăn trưa với các bạn đồng nghiệp của mình.)
- She thanked her fellow-worker for the support on the project. (Cô ấy cảm ơn người cộng tác đã hỗ trợ trong dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As a fellow-worker": Với tư cách là một đồng nghiệp.
- As a fellow-worker, I understand the challenges you face. (Với tư cách là một đồng nghiệp, tôi hiểu những thách thức bạn đối mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Coworker (n): Đồng nghiệp (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Colleague (n): Đồng nghiệp (mang sắc thái trang trọng hơn).
- Workmate (n): Bạn cùng làm (thân mật, thông tục).
Từ đồng nghĩa
- Colleague: Đồng nghiệp.
- Coworker: Đồng nghiệp.
- Associate: Người cộng sự, đối tác.
- Partner: Đối tác, người cùng hợp tác.
Lưu ý
- "Fellow-worker" là một từ ghép (compound noun) cổ điển. Trong tiếng Anh hiện đại, "coworker" (viết liền) hoặc "colleague" được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
- Từ này nhấn mạnh mối quan hệ hợp tác và cùng làm việc trong một môi trường chung.
danh từ
- bạn cùng nghề, bạn đồng nghiệp
- người cộng tác