felonious
/'felənjəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) tội ác, có tính chất tội phạm: Mô tả hành vi hoặc ý định liên quan đến một tội ác nghiêm trọng, thường là trọng tội.
- Phạm tội, có tội: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một người hoặc hành động vi phạm pháp luật một cách nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The prosecutor argued that the act was felonious. (Công tố viên lập luận rằng hành vi đó là có tính chất tội phạm.)
- He was charged with felonious assault. (Anh ta bị buộc tội tấn công có tính chất trọng tội.)
- The court examined the felonious intent behind the theft. (Tòa án xem xét ý định phạm tội đằng sau vụ trộm cắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"felonious conduct": hành vi phạm tội trọng.
- The lawyer described the defendant's actions as felonious conduct. (Luật sư mô tả hành động của bị cáo là hành vi phạm tội trọng.)
"with felonious intent": với ý định phạm tội.
- He entered the building with felonious intent. (Hắn vào tòa nhà với ý định phạm tội.)
Biến thể và từ gần giống
Felon (n): kẻ phạm tội trọng, tội phạm.
- The felon was sentenced to ten years in prison. (Kẻ phạm tội trọng bị kết án mười năm tù.)
Felony (n): trọng tội (tội phạm nghiêm trọng theo luật pháp).
- Murder is considered a felony. (Tội giết người được coi là một trọng tội.)
Từ đồng nghĩa
- Criminal: (thuộc về) tội phạm, có tính chất tội phạm.
- Illegal: bất hợp pháp, trái luật.
- Unlawful: phi pháp, không hợp pháp.
Từ trái nghĩa
- Lawful: hợp pháp.
- Legal: hợp pháp, thuộc về pháp luật.
- Innocent: vô tội.
tính từ
- có tội, phạm tội ác, đầy tội ác
- (pháp lý) (thuộc) tội ác