felonry
/'felənri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (tập hợp):
- Lớp người phạm tội ác, bọn người phạm tội ác: Từ này dùng để chỉ một nhóm hoặc tầng lớp người bị coi là tội phạm, đặc biệt là những người đã phạm các trọng tội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new law was designed to control the growing felonry in the city. (Luật mới được thiết kế để kiểm soát lớp người phạm tội ác ngày càng gia tăng trong thành phố.)
- He argued that poverty was a major factor in creating a permanent felonry. (Ông ấy lập luận rằng nghèo đói là một yếu tố chính tạo ra một lớp người phạm tội ác vĩnh viễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the felonry": Cụm từ này thường được dùng với mạo từ xác định "the" để chỉ toàn bộ nhóm tội phạm như một thực thể tập thể trong xã hội.
- The report studied the living conditions of the felonry after their release. (Báo cáo nghiên cứu điều kiện sống của lớp người phạm tội ác sau khi họ được thả.)
Biến thể và từ gần giống
Felon (danh từ): tội phạm, người phạm trọng tội.
- He was convicted as a felon. (Anh ta bị kết án là một tội phạm.)
Felonious (tính từ): mang tính chất trọng tội, tội ác.
- It was a felonious act. (Đó là một hành động phạm tội ác.)
Từ đồng nghĩa
- Criminal class: tầng lớp tội phạm.
- The criminal element: thành phần tội phạm.
Lưu ý
- Từ "felonry" là một danh từ tập thể và mang sắc thái trang trọng, học thuật. Nó ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày và có thể mang hàm ý tiêu cực, phân biệt đối xử khi coi một nhóm người là một thực thể đồng nhất.
danh từ
- lớp người phạm tội ác, bọn người phạm tội ác