felos de se

/'fi:loudi:'si/
Học thuật
Thân thiện
felos de se

A person who takes their own life is called a felos de se.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tự tử: "felos de se" một thuật ngữ pháp cổ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh, để chỉ hành vi tự kết liễu đời mình một cách chủ ý.
    • Người tự tử: "felos de se" cũng dùng để chỉ chính người đã thực hiện hành vi tự tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coroner's inquest returned a verdict of felos de se. (Cuộc điều tra của quan tòa án tử đã đưa ra phán quyết tự tử.)
    • In old legal records, he was listed as a felos de se. (Trong các hồ sơ pháp , anh ta được liệt kê một người tự tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản pháp , lịch sử hoặc học thuật , phản ánh quan điểm pháp lý lịch sử coi hành vi tự tử một tội ác.
    • The concept of felos de se has become obsolete in modern law. (Khái niệm "felos de se" đã trở nên lỗi thời trong luật pháp hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Felones de se (n): Dạng số nhiều của "felos de se".
    • The old statute discussed the property rights of felones de se. (Đạo luật thảo luận về quyền tài sản của những người tự tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Suicide (n): sự tự tử, người tự tử (từ thông dụng hiện đại, trung lập hơn).
  • Self-murder (n): sự tự sát (cách diễn đạt cổ, mang sắc thái phán xét tương tự).
Lưu ý
  • "Felos de se" một thuật ngữ gốc Latin, có nghĩa đen "kẻ phạm tội đối với chính mình". Ngày nay, từ "suicide" được sử dụng phổ biến phù hợp hơn trong hầu hết các ngữ cảnh. Việc sử dụng "felos de se" thường giới hạn trong các bối cảnh bàn về lịch sử pháp luật hoặc văn học cổ.
felos de se

A person who takes their own life is called a felos de se.

danh từ, số nhiều felones de se, felos de se
  1. sự tự tử
  2. người tự tử