felspar
/'feldspɑ:/ Cách viết khác : (felspar) /'felspɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Fenspat: Một nhóm khoáng vật tạo đá phổ biến, cứng, có cấu trúc tinh thể, chủ yếu là các silicat của nhôm cùng với các kim loại như kali, natri, canxi hoặc bari. Đây là thành phần chính của nhiều loại đá núi lửa và đá biến chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Granite is rich in quartz and felspar. (Đá granit giàu thạch anh và fenspat.)
- The pink color in this rock comes from the felspar crystals. (Màu hồng trong tảng đá này đến từ các tinh thể fenspat.)
- Felspar is a key ingredient in the manufacture of ceramics and glass. (Fenspat là một thành phần chính trong sản xuất gốm sứ và thủy tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học: Thuật ngữ "felspar" thường được dùng để mô tả thành phần khoáng vật học của đá.
- The geologist identified the rock type by examining the felspar under a microscope. (Nhà địa chất xác định loại đá bằng cách kiểm tra fenspat dưới kính hiển vi.)
Biến thể và từ gần giống
Feldspar: Đây là cách viết phổ biến và chuẩn hơn của "felspar". Hai từ này đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau.
- Feldspar is the most abundant mineral group in the Earth's crust. (Fenspat là nhóm khoáng vật phong phú nhất trong vỏ Trái Đất.)
Plagioclase (danh từ): Một nhóm phụ của fenspat giàu canxi và natri.
- Orthoclase (danh từ): Một nhóm phụ của fenspat giàu kali.
Từ đồng nghĩa
- Feldspar: Fenspat (cách viết khác).
- Alkali feldspar: Fenspat kiềm (một phân nhóm cụ thể).
Ghi chú về từ vựng
- "Felspar" là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực địa chất học, khoáng vật học và công nghiệp sản xuất (như gốm sứ, thủy tinh). Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- (khoáng chất) Fenspat