felucca

/fe'lʌkə/
Học thuật
Thân thiện
felucca

A felucca glides across the calm blue sea under a large white sail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu felucca: Một loại thuyền buồm nhỏ, hẹp nhanh, truyền thống được sử dụngvùng biển Địa Trung Hải, đặc biệt ven biển. thường cánh buồm hình tam giác (buồm tam giác) có thể được chèo bằng mái chèo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We crossed the Nile on a traditional felucca. (Chúng tôi đã băng qua sông Nile trên một chiếc thuyền felucca truyền thống.)
    • The harbor was filled with fishing feluccas. (Bến cảng đầy ắp những chiếc thuyền felucca đánh cá.)
    • A felucca sailed gracefully into the sunset. (Một chiếc thuyền felucca lướt đi duyên dáng vào khoảnh khắc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, du lịch, hoặc mô tả các hoạt động hàng hải truyền thốngkhu vực Địa Trung Hải Bắc Phi.
    • The felucca has been used for trade and transport in the Mediterranean for centuries. (Thuyền felucca đã được sử dụng cho thương mại vận tảiĐịa Trung Hải trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sailing boat/ship (n): thuyền buồm/tàu buồm (từ chung chung hơn).
  • Dhow (n): thuyền buồmRập (một loại thuyền buồm truyền thống tương tự ở Ấn Độ Dương Vịnh Ba Tư).
Từ đồng nghĩa
  • Small sailing vessel: tàu thuyền buồm nhỏ.
  • Lateen-rigged boat: thuyền cánh buồm tam giác (mô tả đặc điểm kỹ thuật chính của felucca).
felucca

A felucca glides across the calm blue sea under a large white sail.

danh từ
  1. tàu feluc (tàu ven biển loại nhỏđịa trung hải)