feme covert
/'fi:m'kʌvət/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Người phụ nữ đã kết hôn: Thuật ngữ "feme covert" dùng để chỉ một phụ nữ đã có chồng, dưới góc độ pháp lý lịch sử của hệ thống thông luật (common law). Trong bối cảnh này, tư cách pháp nhân và quyền sở hữu tài sản của người vợ thường bị hợp nhất hoặc bị hạn chế dưới sự bảo hộ của chồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Under traditional common law, a feme covert had limited capacity to own property independently. (Theo thông luật truyền thống, một feme covert có năng lực hạn chế trong việc sở hữu tài sản một cách độc lập.)
- The legal doctrine treated a feme covert and her husband as a single entity in many matters. (Học thuyết pháp lý coi feme covert và chồng của bà như một thực thể duy nhất trong nhiều vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý lịch sử: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, án lệ hoặc bình luận pháp lý từ thời kỳ thông luật cũ, để phân biệt với "feme sole" (người phụ nữ độc thân hoặc góa chồng).
- The rights of a feme covert were extensively discussed in Blackstone's Commentaries. (Quyền của một feme covert đã được thảo luận rộng rãi trong Bình luận của Blackstone.)
Biến thể và từ gần giống
- Feme sole (n): (pháp lý) người phụ nữ độc thân, góa chồng hoặc đã ly hôn, người có đầy đủ năng lực pháp lý độc lập.
- A feme sole could enter into contracts in her own name. (Một feme sole có thể ký kết hợp đồng nhân danh chính mình.)
Từ đồng nghĩa
- Married woman: người phụ nữ đã kết hôn (cách gọi thông thường, không mang sắc thái pháp lý lịch sử đặc thù).
- Wife: người vợ.
Lưu ý
- Tính lịch sử: "Feme covert" là một thuật ngữ cổ, có nguồn gốc từ tiếng Pháp Norman ("femme coverte"), và hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ pháp lý hiện đại. Nó phản ánh các quan điểm pháp lý lỗi thời về địa vị của phụ nữ đã kết hôn.
- Phạm vi sử dụng: Từ này chỉ nên được dùng khi thảo luận về lịch sử pháp luật hoặc trong các văn bản học thuật nghiên cứu về sự phát triển của quyền phụ nữ.
danh từ
- (pháp lý) đàn bà có chồng