feminism

/'feminizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa nữ quyền: Một hệ tư tưởng, học thuyết hoặc tập hợp các niềm tin chính trị, xã hội nhằm đạt được sự bình đẳng về quyền lợi cơ hội giữa nam giới nữ giới.
    • Phong trào nữ quyền: Một phong trào xã hội chính trị vận động cho quyền bình đẳng của phụ nữ trên các phương diện kinh tế, chính trị, xã hội cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Modern feminism addresses issues like the gender pay gap and reproductive rights. (Chủ nghĩa nữ quyền hiện đại giải quyết các vấn đề như chênh lệch lương theo giới quyền sinh sản.)
    • She studies the history of feminism in the 20th century. ( ấy nghiên cứu lịch sử của phong trào nữ quyềnthế kỷ 20.)
    • His book explores the core principles of feminism. (Cuốn sách của anh ấy khám phá những nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa nữ quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liberal feminism": Chủ nghĩa nữ quyền tự do, tập trung vào việc đạt được bình đẳng giới thông qua cải cách chính trị pháp luật trong khuôn khổ xã hội hiện .

    • Liberal feminism advocates for equal pay legislation. (Chủ nghĩa nữ quyền tự do vận động cho luật lương bình đẳng.)
  • "Intersectional feminism": Chủ nghĩa nữ quyền giao thoa, nhấn mạnh rằng trải nghiệm của phụ nữ bị ảnh hưởng bởi sự giao thoa của các yếu tố như chủng tộc, giai cấp, xu hướng tính dục.

    • Intersectional feminism recognizes that the struggles of women are not monolithic. (Chủ nghĩa nữ quyền giao thoa thừa nhận rằng những cuộc đấu tranh của phụ nữ không phải một khối đồng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Feminist (danh từ): Người theo chủ nghĩa nữ quyền, nhà hoạt động nữ quyền.
    • She is a well-known feminist writer. ( ấy một nhà văn nữ quyền nổi tiếng.)
  • Feminist (tính từ): (Thuộc về) chủ nghĩa nữ quyền.
    • Feminist theory analyzes gender inequality. (Lý thuyết nữ quyền phân tích sự bất bình đẳng giới.)
  • Feminize (động từ): Làm cho tính nữ, nữ tính hóa (thường dùng trong các ngữ cảnh khác, không phải biến thể trực tiếp của "feminism").
Từ đồng nghĩa
  • Women's rights movement: Phong trào đòi quyền cho phụ nữ.
  • Gender equality advocacy: Sự vận động cho bình đẳng giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "feminism")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "feminism" một cách trực tiếp)

danh từ
  1. thuyết nam nữ bình quyền
  2. phong trào đòi bình quyền cho phụ nữ