feminity

/femi'niniti/ Cách viết khác : (feminity) /fe'miniti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất nữ tính, phẩm chất đàn bà: Chỉ những đặc điểm, phẩm chất, hành vi hoặc biểu hiện được xã hội hoặc văn hóa coi đặc trưng, điển hình hoặc phù hợp với phụ nữ. Từ này thường nhấn mạnh đến các khía cạnh mềm mại, dịu dàng, duyên dáng.
    • Giống cái (trong ngôn ngữ học): Trong một số ngữ cảnh hiếm gặp, có thể dùng để chỉ giống cái của từ (một phạm trù ngữ pháp).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her style exudes elegance and feminity. (Phong cách của ấy toát lên vẻ thanh lịch nữ tính.)
    • The artist's paintings often celebrate the beauty of feminity. (Các bức tranh của người họa sĩ thường tôn vinh vẻ đẹp của nữ tính.)
    • Society's definition of feminity has changed over the decades. (Định nghĩa của xã hội về nữ tính đã thay đổi qua nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traditional feminity": nữ tính truyền thống, thường gắn liền với các vai trò kỳ vọng xã hội .

    • She challenged the ideals of traditional feminity. ( ấy đã thách thức các lý tưởng về nữ tính truyền thống.)
  • "To embrace one's feminity": đón nhận, thể hiện nữ tính của bản thân.

    • She learned to embrace her feminity without conforming to stereotypes. ( ấy học cách đón nhận nữ tính của mình không tuân theo các khuôn mẫu.)
Biến thể từ gần giống
  • Feminine (adj): thuộc về nữ tính, tính chất nữ.

    • She has a very feminine voice. ( ấy giọng nói rất nữ tính.)
  • Feminineness (n): (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn) tính nữ, tính chất nữ tính.

    • The feminineness of the design appealed to her. (Tính nữ trong thiết kế đã thu hút ấy.)
  • Femininity (n): (cách viết phổ biến chuẩn hơn) nữ tính. Đây dạng chính tả được chấp nhận rộng rãi hơn so với "feminity".

Từ đồng nghĩa
  • Womanliness: tính đàn bà, nữ tính.
  • Femaleness: tính nữ, tính chất giống cái (thiên về mặt sinh học hoặc bản chất).
Lưu ý
  • "Feminity" vs "Femininity": Từ "feminity" một biến thể chính tả ít phổ biến hơn của "femininity". Trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật trang trọng, "femininity" dạng được ưa chuộng sử dụng rộng rãi.
  • Từ này thường được sử dụng trong các thảo luận về xã hội học, giới tính, văn hóa nghệ thuật để nói về các đặc điểm biểu hiện gắn liền với nữ giới.
danh từ
  1. (như) feminineness
  2. đàn bà (nói chung)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "feminity"