feminization

/,feminai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
feminization

A doctor explains the process of feminization to a patient using a medical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nữ tính hóa: Quá trình khiến một người, một nhóm, hoặc một đặc điểm nào đó trở nên mang tính chất nữ tính hơn, hoặc nhiều đặc điểm được xã hội coi của nữ giới hơn.
    • (Sinh học/Y học) Sự phát triển các đặc điểm sinh lý nữ giới: Quá trình một cá thể nam phát triển các đặc điểm vật thường thấynữ giới (như ngực to lên, giảm lông mặt) do rối loạn nội tiết tố hoặc các nguyên nhân y tế khác.
    • (Ngôn ngữ học) Sự chuyển đổi sang giống cái: Quá trình một từ hoặc hình thái ngôn ngữ chuyển sang hoặc mang dạng thức giống cái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The feminization of the teaching profession in that country is a well-documented trend. (Sự nữ tính hóa trong nghề giáoquốc gia đó một xu hướng được ghi nhận rõ ràng.)
    • Hormone therapy can lead to the feminization of certain physical traits. (Liệu pháp hormone có thể dẫn đến sự nữ tính hóa của một số đặc điểm thể chất.)
    • In some languages, the feminization of job titles is important for gender equality. (Trong một số ngôn ngữ, việc nữ tính hóa các chức danh nghề nghiệp quan trọng cho bình đẳng giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feminization of poverty": Hiện tượng tỷ lệ phụ nữ trong nhóm người nghèo ngày càng tăng, hoặc tình trạng nghèo đói ảnh hưởng đến phụ nữ một cách không cân xứng.

    • Many social programs aim to address the feminization of poverty. (Nhiều chương trình xã hội nhằm giải quyết vấn đề nữ tính hóa của đói nghèo.)
  • "Feminization of the workforce": Xu hướng tỷ lệ lao động nữ trong lực lượng lao động tăng lên, đặc biệt trong một số ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể.

    • The report discussed the long-term effects of the feminization of the workforce. (Báo cáo thảo luận về những ảnh hưởng lâu dài của việc nữ tính hóa lực lượng lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Feminize (Động từ): Làm cho tính nữ, làm cho nữ tính hóa.

    • Some cultures have rituals to feminize young girls. (Một số nền văn hóa các nghi lễ để nữ tính hóa các gái.)
  • Feminine (Tính từ): Thuộc về nữ giới, tính chất nữ tính.

  • Femininity (Danh từ): Tính nữ, những phẩm chất hoặc đặc điểm được liên tưởng đến nữ giới.
Từ đồng nghĩa
  • Effeminization (ít phổ biến hơn): Sự trở nên ẻo lả, nhu nhược (thường mang sắc thái tiêu cực).
  • Becoming womanly: Trở nên nữ tính.
Từ trái nghĩa
  • Masculinization: Sự nam tính hóa.
feminization

A doctor explains the process of feminization to a patient using a medical chart.

danh từ
  1. sự phú tính đàn bà cho
  2. sự làm cho uỷ mị, sự làm cho nhu nhược
  3. (ngôn ngữ học) sự đổi ra giống cái