femur

/'fi:mə/
Học thuật
Thân thiện
femur

A doctor points to the femur on an anatomical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Giải phẫu học) Xương đùi: Xương dài nhất, lớn nhất chắc khỏe nhất trong cơ thể người, nối khung chậu với xương chàyđầu gối, tạo thành phần trên của chi dưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He fractured his femur in a skiing accident. (Anh ấy bị gãy xương đùi trong một tai nạn trượt tuyết.)
    • The femur is crucial for supporting body weight and enabling movement. (Xương đùi rất quan trọng trong việc nâng đỡ trọng lượng cơ thể cho phép vận động.)
    • Doctors inserted a metal rod to stabilize the broken femur. (Các bác sĩ đã đặt một thanh kim loại để cố định xương đùi bị gãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y khoa hoặc giải phẫu, "femur" thường được dùng để mô tả chính xác vị trí chấn thương, phẫu thuật hoặc các tình trạng bệnh .
    • The X-ray revealed a hairline fracture in the proximal femur. (Phim X-quang cho thấy một vết nứt tócđầu trên xương đùi.)
Biến thể từ gần giống
  • Femoral (tính từ): thuộc về xương đùi hoặc vùng đùi.
    • The femoral artery is a major blood vessel. (Động mạch đùi một mạch máu chính.)
  • Femora (danh từ số nhiều, dạng Latinh): hình thức số nhiều trang trọng hoặc kỹ thuật của "femur".
Từ đồng nghĩa
  • Thigh bone: Xương đùi (cách gọi thông thường, dễ hiểu hơn).
    • The thigh bone connects the hip to the knee. (Xương đùi nối hông với đầu gối.)
femur

A doctor points to the femur on an anatomical chart.

danh từ, số nhiều femora, femurs
  1. (giải phẫu) xương đùi

Từ gần giống