femur
/'fi:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Giải phẫu học) Xương đùi: Xương dài nhất, lớn nhất và chắc khỏe nhất trong cơ thể người, nối khung chậu với xương chày ở đầu gối, tạo thành phần trên của chi dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He fractured his femur in a skiing accident. (Anh ấy bị gãy xương đùi trong một tai nạn trượt tuyết.)
- The femur is crucial for supporting body weight and enabling movement. (Xương đùi rất quan trọng trong việc nâng đỡ trọng lượng cơ thể và cho phép vận động.)
- Doctors inserted a metal rod to stabilize the broken femur. (Các bác sĩ đã đặt một thanh kim loại để cố định xương đùi bị gãy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh y khoa hoặc giải phẫu, "femur" thường được dùng để mô tả chính xác vị trí chấn thương, phẫu thuật hoặc các tình trạng bệnh lý.
- The X-ray revealed a hairline fracture in the proximal femur. (Phim X-quang cho thấy một vết nứt tóc ở đầu trên xương đùi.)
Biến thể và từ gần giống
- Femoral (tính từ): thuộc về xương đùi hoặc vùng đùi.
- The femoral artery is a major blood vessel. (Động mạch đùi là một mạch máu chính.)
- Femora (danh từ số nhiều, dạng Latinh): hình thức số nhiều trang trọng hoặc kỹ thuật của "femur".
Từ đồng nghĩa
- Thigh bone: Xương đùi (cách gọi thông thường, dễ hiểu hơn).
- The thigh bone connects the hip to the knee. (Xương đùi nối hông với đầu gối.)
danh từ, số nhiều femora, femurs
- (giải phẫu) xương đùi