fen-berry

/'krænbəri/ Cách viết khác : (fen-berry) /'fen,beri/
Học thuật
Thân thiện
fen-berry

A small fen-berry bush grows in the damp, peaty soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây nam việt quất: Một loại cây bụi nhỏ, thường mọcvùng đất than bùn (fen) hoặc đầm lầy chua, cho quả mọng nhỏ màu đỏ sẫm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fen-berry is native to cool temperate regions. (Cây nam việt quất nguồn gốc từ các vùng ôn đới mát mẻ.)
    • They harvested fen-berries from the bog. (Họ đã thu hoạch quả nam việt quất từ vùng đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fen-berry bog": vùng đầm lầy than bùn nơi cây nam việt quất mọc.
    • The conservation area protects a large fen-berry bog. (Khu bảo tồn bảo vệ một vùng đầm lầy nam việt quất rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cranberry (n): Tên gọi phổ biến hơn cho "fen-berry", cùng chỉ cây quả nam việt quất. Đây cách viết khác của cùng một từ.
  • Bogberry (n): Một tên gọi khác cho cùng loại quả, nhấn mạnh môi trường sốngđầm lầy (bog).
Từ đồng nghĩa
  • Cranberry: nam việt quất (từ đồng nghĩa chính, phổ biến hơn).
  • Moorberry: quả việt quất đầm lầy (một tên gọi khu vực khác).
fen-berry

A small fen-berry bush grows in the damp, peaty soil.

danh từ
  1. (thực vật học) cây nam việt quất