fen-fire

/'fen,faiə/
Học thuật
Thân thiện
fen-fire

A traveler sees a faint fen-fire glowing in the marsh at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ma trơi: Ánh sáng lập lòe, thường màu xanh lam hoặc xanh lục, xuất hiện vào ban đêmcác vùng đầm lầy hoặc nghĩa địa, do sự oxy hóa của khí photphin hoặc metan từ xác động thực vật phân hủy. Trong văn hóa dân gian, hiện tượng này thường được gắn với những câu chuyện ma quái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Travelers in the old tales were often misled by the eerie glow of fen-fire. (Những lữ khách trong các câu chuyện xưa thường bị lạc lối bởi ánh sáng ma quái của ma trơi.)
    • The scientist explained that fen-fire is a natural phenomenon, not a ghostly apparition. (Nhà khoa học giải thích rằng ma trơi một hiện tượng tự nhiên, không phải bóng ma.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a fen-fire": như ma trơi, dùng để miêu tả thứ đó mờ ảo, khó nắm bắt hoặc dẫn dụ người ta vào lầm lạc.
    • His promises were like a fen-fire, alluring but ultimately leading to nothing. (Những lời hứa của anh ta như ma trơi, quyến rũ nhưng rốt cuộc chẳng dẫn đến đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Will-o'-the-wisp (n): Một tên gọi khác phổ biến cho "ma trơi", thường dùng trong văn học truyện dân gian với ý nghĩa tương tự.
  • Ignis fatuus (n): Thuật ngữ gốc Latinh để chỉ hiện tượng ma trơi, nghĩa đen "ngọn lửa ngu ngốc".
  • Marsh gas (n): Khí đầm lầy (chủ yếu metan), nguyên nhân gây ra hiện tượng ma trơi.
Từ đồng nghĩa
  • Phantom light: Ánh sáng ma.
  • Ghost light: Ánh sáng ma quái.
Thành ngữ liên quan
  • To chase will-o'-the-wisps / fen-fires: Đuổi theo ảo ảnh, theo đuổi những thứ viển vông, không thực tế.
    • Pursuing that business idea is like chasing fen-fires; it will never be profitable. (Theo đuổi ý tưởng kinh doanh đó chẳng khác nào đuổi theo ma trơi; sẽ chẳng bao giờ lời.)
fen-fire

A traveler sees a faint fen-fire glowing in the marsh at night.

danh từ
  1. ma trơi