fen-man

/'fenmən/
Học thuật
Thân thiện
fen-man

A fen-man navigates his flat-bottomed boat through the reeds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ở miền đầm lầy: "fen-man" dùng để chỉ một người sinh sống, làm việc hoặc mối liên hệ mật thiết với vùng đầm lầy (fen), đặc biệt khu vực Đông Anglia của nước Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old fen-man knew every waterway through the marshes. (Người đàn ông sốngđầm lầy già đó biết từng lối đi qua các vùng đất ngập nước.)
    • Historically, the life of a fen-man was hard and isolated. (Về mặt lịch sử, cuộc sống của một người sốngvùng đầm lầy rất khó khăn biệt lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường mang sắc thái lịch sử hoặc văn hóa, dùng để mô tả cư dân đặc trưng của một vùng địa cụ thể các vùng đầm lầy rộng lớn, trước khi chúng được cải tạo thoát nước.
Biến thể từ gần giống
  • Fen (n): vùng đầm lầy, vùng đất thấp ngập nước.
    • The fens of Cambridgeshire are famous. (Các vùng đầm lầy ở Cambridgeshire rất nổi tiếng.)
  • Fenland (n): vùng đất đầm lầy.
    • Fenland agriculture is unique. (Nông nghiệpvùng đất đầm lầy rất độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Marsh-dweller: người sốngvùng đầm lầy.
  • Swamp inhabitant: cư dân vùng đầm lầy.
fen-man

A fen-man navigates his flat-bottomed boat through the reeds.

danh từ
  1. người ở miền đầm lầy