fence-month
/'fens,si:zn/ Cách viết khác : (fence-month) /'fensmʌnθ/ (fence-time) /'fenstaim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mùa cấm săn bắn; mùa cấm câu: Khoảng thời gian trong năm khi việc săn bắn hoặc câu cá bị cấm theo quy định của pháp luật, thường để bảo vệ động vật trong mùa sinh sản hoặc để duy trì quần thể loài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fence-month for deer hunting begins in spring. (Mùa cấm săn bắn hươu bắt đầu vào mùa xuân.)
- During the fence-month, all fishing activities in the lake are prohibited. (Trong mùa cấm câu, mọi hoạt động câu cá trên hồ đều bị cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to observe the fence-month": tuân thủ mùa cấm săn bắn/câu.
- Responsible hunters always observe the fence-month to protect wildlife. (Những thợ săn có trách nhiệm luôn tuân thủ mùa cấm săn để bảo vệ động vật hoang dã.)
Biến thể và từ gần giống
- Fence-time (danh từ): mùa cấm săn bắn/câu (cùng nghĩa với "fence-month").
- Closed season (danh từ): mùa đóng cửa, mùa cấm (thuật ngữ phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Closed season: mùa cấm, mùa đóng cửa (săn bắn/câu cá).
- Off-season: mùa nghỉ, mùa không được phép (trong ngữ cảnh này).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fence-month".
danh từ
- mùa cấm săn bắn; mùa cấm câu