fence-sitter
/'fens,sitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giữ thái độ trung lập, người không ngả về bên nào: Chỉ một người cố ý tránh bày tỏ sự ủng hộ rõ ràng cho một phe, quan điểm hoặc lựa chọn nào trong một cuộc tranh luận, xung đột hoặc quyết định, thường vì do dự, thận trọng hoặc không muốn gây mất lòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- During the heated debate, he remained a fence-sitter and refused to vote. (Trong cuộc tranh luận nảy lửa, anh ấy vẫn là một người giữ thái độ trung lập và từ chối bỏ phiếu.)
- The manager is a notorious fence-sitter; it's hard to get a clear decision from him. (Người quản lý đó nổi tiếng là kẻ không chịu ngả về bên nào; rất khó để có được một quyết định rõ ràng từ anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To sit on the fence": (Thành ngữ, động từ) Giữ thái độ trung lập, không quyết định.
- You can't sit on the fence forever; you need to choose a side. (Anh không thể mãi giữ thái độ trung lập được; anh cần phải chọn một phe.)
Biến thể và từ gần giống
- Fence-sitting (danh từ): Hành động hoặc thái độ giữ trung lập, không quyết định.
- His constant fence-sitting is frustrating the team. (Việc anh ta liên tục giữ thái độ trung lập đang khiến cả đội bực bội.)
Từ đồng nghĩa
- Neutral: Người trung lập.
- Undecided person: Người chưa quyết định.
- Non-partisan: Người không theo đảng phái.
Từ trái nghĩa
- Partisan: Người theo đảng phái, người ủng hộ nhiệt thành.
- Decisive person: Người quyết đoán.
Thành ngữ liên quan
- To straddle the fence: Có nghĩa tương tự "to sit on the fence", chỉ việc giữ thái độ lưỡng lự, đứng giữa hai lựa chọn.
- Politicians often straddle the fence on controversial issues. (Các chính trị gia thường giữ thái độ lưỡng lự trước những vấn đề gây tranh cãi.)
danh từ
- người giữ thái độ trung lập; người không ngả về bên nào