fencer
/'fensə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đánh kiếm: Người tham gia hoặc thi đấu trong môn thể thao đấu kiếm, sử dụng kiếm để tấn công và phòng thủ theo các quy tắc.
- Người làm hoặc sửa hàng rào: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Người có công việc xây dựng hoặc sửa chữa hàng rào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is a talented fencer who won a gold medal at the national championship. (Cô ấy là một kiếm thủ tài năng đã giành huy chương vàng tại giải vô địch quốc gia.)
- The young fencer practiced her lunges every day. (Kiếm thủ trẻ luyện tập các động tác đâm kiếm mỗi ngày.)
- (Nghĩa ít dùng) The farmer hired a fencer to repair the boundary. (Người nông dân thuê một thợ làm hàng rào để sửa biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A seasoned fencer": Một kiếm thủ dày dặn kinh nghiệm.
- The competition was tough, featuring many seasoned fencers. (Cuộc thi rất khó khăn, có sự tham gia của nhiều kiếm thủ dày dặn kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Fence (động từ): Đấu kiếm.
- They fence at the local sports club. (Họ đấu kiếm tại câu lạc bộ thể thao địa phương.)
- Fencing (danh từ): Môn đấu kiếm.
- Fencing requires speed, strategy, and precision. (Đấu kiếm đòi hỏi tốc độ, chiến thuật và độ chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Swordsman/Swordswoman: Kiếm sĩ (người dùng kiếm nói chung, không chỉ trong thể thao).
- Duellist: Người đấu súng hoặc đấu kiếm tay đôi (thường trong bối cảnh lịch sử hoặc giải quyết mâu thuẫn cá nhân).
danh từ
- người làm hàng rào; người sửa hàng rào
- người vượt rào
- người đánh kiếm