swordsman

/'sɔ:dsmən/
Học thuật
Thân thiện
swordsman

A swordsman practices his technique in the courtyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sử dụng kiếm thành thạo: Chỉ một người, thường nam, kỹ năng sự khéo léo trong việc sử dụng kiếm, đặc biệt trong chiến đấu, thi đấu hoặc biểu diễn.
    • Kiếm , nhà kiếm thuật: Một thuật ngữ thường thấy trong lịch sử, văn học hoặc phim ảnh để chỉ những chiến binh hoặc hiệp sĩ chuyên dùng kiếm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the historical film, the swordsman defeated all his opponents with grace and speed. (Trong bộ phim lịch sử, kiếm đã đánh bại tất cả đối thủ của mình với sự uyển chuyển tốc độ.)
    • He trained for years to become a master swordsman. (Anh ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một nhà kiếm thuật bậc thầy.)
    • The duel was between two of the finest swordsmen in the kingdom. (Trận đấu tay đôi diễn ra giữa hai kiếm tài giỏi nhất vương quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A skilled swordsman": Một kiếm điêu luyện, nhấn mạnh vào trình độ kỹ thuật cao.
    • He was known throughout the land as a skilled swordsman. (Ông ấy được biết đến trên khắp vùng đất như một kiếm điêu luyện.)
  • "Master swordsman": Bậc thầy kiếm thuật, người đạt đến đỉnh cao về kỹ năng hiểu biết.
    • The old master swordsman agreed to take on one last student. (Vị bậc thầy kiếm thuật già đồng ý nhận một học trò cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Swordsmanship (n): Kiếm thuật, kỹ năng sử dụng kiếm.
    • His swordsmanship was unmatched. (Kiếm thuật của anh ấy không đối thủ.)
  • Swordswoman (n): Nữ kiếm . (Dạng thức giống cái của "swordsman").
    • The story features a brave swordswoman as the main hero. (Câu chuyện một nữ kiếm dũng cảm anh hùng chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Fencer: Vận động viên đấu kiếm (thể thao).
  • Bladesman: Người sử dụng khí lưỡi sắc (kiếm, dao...), ít phổ biến hơn.
  • Duelist: Người chuyên tham gia các cuộc đấu tay đôi, thường bằng kiếm hoặc súng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến trực tiếp.)

swordsman

A swordsman practices his technique in the courtyard.

danh từ
  1. nhà kiếm thuật

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "swordsman"