fencing-bout
/'fensiɳbaut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc đấu kiếm: Một trận đấu hoặc một phần thi đấu trong môn thể thao đấu kiếm, diễn ra giữa hai đấu thủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The final fencing-bout was intense and lasted for several minutes. (Cuộc đấu kiếm cuối cùng rất căng thẳng và kéo dài vài phút.)
- He won his first fencing-bout of the tournament. (Anh ấy đã thắng cuộc đấu kiếm đầu tiên của mình trong giải đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a fencing-bout": có một cuộc đấu kiếm.
- The two rivals agreed to have a fencing-bout to settle their dispute. (Hai đối thủ đồng ý có một cuộc đấu kiếm để giải quyết mâu thuẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Fencing (n): môn đấu kiếm, thuật đấu kiếm.
- She has been practicing fencing for five years. (Cô ấy đã luyện tập môn đấu kiếm được năm năm.)
Bout (n): trận đấu, hiệp đấu (trong nhiều môn thể thao).
- He is preparing for his next boxing bout. (Anh ấy đang chuẩn bị cho trận đấu quyền anh tiếp theo.)
Từ đồng nghĩa
- Fencing match: trận đấu kiếm.
- Duel: cuộc đọ kiếm, cuộc quyết đấu (có thể mang tính lịch sử hoặc nghi thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "fencing-bout")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fencing-bout")