fencing-gloves

/'fensiɳglʌvz/
Học thuật
Thân thiện
fencing-gloves

A fencer pulls on their fencing-gloves before a match.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Găng tay đấu kiếm: Một loại găng tay chuyên dụng, bền chắc, được thiết kế để bảo vệ bàn tay cổ tay của vận động viên trong môn đấu kiếm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Before the match, the fencer carefully put on his fencing-gloves. (Trước trận đấu, vận động viên đấu kiếm cẩn thận đeo găng tay đấu kiếm vào.)
    • These fencing-gloves are made of leather and have extra padding on the back of the hand. (Những chiếc găng tay đấu kiếm này được làm bằng da lớp đệm thêm ở mu bàn tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thể thao, đặc biệt môn đấu kiếm. nhấn mạnh tính chuyên dụng tính bảo hộ của trang thiết bị.
Biến thể từ gần giống
  • Fencing glove (danh từ, số ít): Găng tay đấu kiếm (dạng số ít).
    • He lost one of his fencing gloves. (Anh ấy làm mất một chiếc găng tay đấu kiếm.)
  • Fencing mask (danh từ): Mặt nạ đấu kiếm.
  • Fencing jacket (danh từ): Áo khoác đấu kiếm.
Từ đồng nghĩa
  • Protective gloves for fencing: Găng tay bảo vệ dùng cho đấu kiếm (cách diễn đạt mô tả).
Lưu ý
  • "Fencing-gloves" một danh từ ghép, thường được viết dấu gạch nối. chỉ một vật dụng cụ thể trong bộ môn thể thao đấu kiếm không có nghĩa bóng hay thành ngữ liên quan.
fencing-gloves

A fencer pulls on their fencing-gloves before a match.

danh từ
  1. găng tay đấu kiếm