fencing-ken

/'fensiɳken/
Học thuật
Thân thiện
fencing-ken

A man hides stolen goods in a secret fencing-ken.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi oa trữ của ăn cắp: Một địa điểm, thường một căn nhà hoặc cửa hàng, nơi hàng hóa bị đánh cắp được cất giữ hoặc bán lại một cách bất hợp pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police raided a suspected fencing-ken in the old district. (Cảnh sát đột kích một nơi bị nghi oa trữ của ăn cắpkhu phố .)
    • Stolen jewelry often ends up in a fencing-ken before being sold on the black market. (Đồ trang sức bị đánh cắp thường được đưa đến một nơi oa trữ trước khi bán ra thị trường chợ đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a fencing-ken": điều hành một nơi oa trữ của ăn cắp.
    • He was arrested for running a fencing-ken out of his pawn shop. (Hắn ta bị bắt điều hành một nơi oa trữ của ăn cắp từ tiệm cầm đồ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fence (n): người chuyên mua bán của ăn cắp.
    • He was known to be a fence for stolen electronics. (Hắn ta nổi tiếng kẻ chuyên mua bán đồ điện tử ăn cắp.)
  • Fence (v): hành động mua bán của ăn cắp.
    • The gang fenced the stolen paintings abroad. (Băng nhóm đã bán lậu những bức tranh bị đánh cắp ra nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Stolen goods depot: kho chứa hàng hóa bị đánh cắp.
  • Receiving house: nhà chứa (hàng hóa bất hợp pháp).
Lưu ý
  • "Fencing-ken" một từ cổ chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc tường thuật tội phạm. Trong tiếng Anh hiện đại, các cụm từ như "fence's operation" hoặc "place for fencing stolen goods" thường được dùng phổ biến hơn.
fencing-ken

A man hides stolen goods in a secret fencing-ken.

danh từ
  1. nơi oa trữ của ăn cắp