fencing-master
/'fensiɳ,mɑ:stə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thầy dạy kiếm: Một người chuyên dạy kỹ thuật và nghệ thuật sử dụng kiếm, đặc biệt là trong môn thể thao đấu kiếm (fencing). Họ là chuyên gia huấn luyện người khác cách tấn công và phòng thủ bằng kiếm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He hired a fencing-master to teach him the art of dueling. (Anh ta thuê một thầy dạy kiếm để dạy anh ta nghệ thuật đấu súng.)
- The fencing-master corrected my posture and grip. (Thầy dạy kiếm đã sửa tư thế và cách cầm kiếm của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To train under a fencing-master": Được huấn luyện dưới sự chỉ dẫn của một thầy dạy kiếm.
- In the 18th century, many gentlemen trained under a fencing-master. (Vào thế kỷ 18, nhiều quý ông được huấn luyện dưới sự chỉ dẫn của một thầy dạy kiếm.)
Biến thể và từ gần giống
Fencing (n): Môn đấu kiếm, nghệ thuật sử dụng kiếm.
- She won a gold medal in fencing. (Cô ấy giành huy chương vàng trong môn đấu kiếm.)
Fencer (n): Kiếm sĩ, người đấu kiếm.
- He is an experienced fencer. (Anh ấy là một kiếm sĩ có kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Sword instructor: Người hướng dẫn kiếm.
- Master-at-arms: Thầy dạy võ thuật/vũ khí (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả kiếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'fencing-master')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'fencing-master')
danh từ
- thầy dạy kiếm