fenderless

/'fendəlis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không lá chắn, không cản: Mô tả một vật thể, đặc biệt một phương tiện như xe đạp, xe máy hoặc xe hơi, bị thiếu bộ phận bảo vệ (fender) thường được lắp trên bánh xe để ngăn bùn, nước hoặc đá văng lên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The vintage bicycle was fenderless, so riding in the rain meant getting soaked. (Chiếc xe đạp cổ không cản, nên đi dưới mưa đồng nghĩa với việc bị ướt sũng.)
    • He prefers the minimalist look of a fenderless motorcycle. (Anh ấy thích vẻ ngoài tối giản của một chiếc xe máy không lá chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fenderless design": thiết kế không cản.
    • The car's fenderless design gives it a sleek, racing appearance. (Thiết kế không cản của chiếc xe mang lại cho vẻ ngoài mượt mà, đậm chất đua xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Fender (danh từ): lá chắn, cản xe (bộ phận bảo vệ bánh xe).
  • Fendered (tính từ): lắp cản, lá chắn.
Từ đồng nghĩa
  • Unfendered: không cản (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Without fenders: không cản (cụm từ mô tả).
tính từ
  1. không lá chắn