fendillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nứt, sự rạn: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc xuất hiện những vết nứt nhỏ, những đường rạn trên bề mặt của một vật thể, thường do tác động của áp lực, nhiệt độ hoặc sự khô héo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le fendillement de la peinture est dû à la sécheresse. (Sự nứt của lớp sơn là do sự khô ráo.)
- On observe un fendillement à la surface de la céramique ancienne. (Người ta quan sát thấy một vết rạn trên bề mặt của đồ gốm cổ.)
- Le fendillement du sol après la sécheresse inquiète les agriculteurs. (Sự nứt nẻ của đất sau hạn hán khiến các nông dân lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fendillement capillaire": sự nứt mao dẫn, chỉ những vết nứt rất nhỏ, giống như sợi tóc.
- La façade présente un fendillement capillaire qui nécessite une inspection. (Mặt tiền xuất hiện sự nứt mao dẫn cần được kiểm tra.)
"Fendillement thermique": sự nứt do nhiệt, xảy ra do sự giãn nở hoặc co lại không đều vì thay đổi nhiệt độ.
- Les ponts sont conçus pour résister au fendillement thermique. (Các cây cầu được thiết kế để chống lại sự nứt do nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
Fendiller (động từ): làm nứt, làm rạn; bị nứt, bị rạn.
- La chaleur peut fendiller le bois. (Nhiệt độ có thể làm gỗ bị nứt.)
Fente (danh từ giống cái): khe nứt, vết nứt dài và hẹp.
- Une fente est apparue dans le mur. (Một khe nứt đã xuất hiện trên tường.)
Từ đồng nghĩa
- Fissuration (danh từ giống cái): sự nứt nẻ, sự rạn nứt.
- Craquelure (danh từ giống cái): vết rạn chân chim (thường dùng trong hội họa, đồ gốm).
Từ trái nghĩa
- Intégrité (danh từ giống cái): sự nguyên vẹn.
- Solidité (danh từ giống cái): sự vững chắc, sự kiên cố.
danh từ giống đực
- sự nứt, sự rạn