fenestrage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kiến trúc) Các cửa sổ (trong một tòa nhà): Từ này chỉ toàn bộ hệ thống hoặc tập hợp các cửa sổ của một công trình kiến trúc.
- (Kiến trúc) Cách phân bố cửa sổ: Chỉ cách thức bố trí, sắp xếp và thiết kế các cửa sổ trên mặt đứng của một tòa nhà, liên quan đến tỷ lệ, kích thước và vị trí của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fenestrage de cette cathédrale gothique est remarquable. (Cách phân bố cửa sổ của nhà thờ lớn theo lối kiến trúc Gothic này thật đáng chú ý.)
- L'architecte a repensé le fenestrage pour améliorer l'éclairage naturel. (Kiến trúc sư đã thiết kế lại hệ thống cửa sổ để cải thiện ánh sáng tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Étudier le fenestrage": Nghiên cứu cách bố trí cửa sổ.
- Pour restaurer le château, il faut d'abord étudier son fenestrage d'origine. (Để trùng tu lâu đài, trước tiên phải nghiên cứu cách bố trí cửa sổ nguyên bản của nó.)
"Un fenestrage harmonieux": Một cách phân bố cửa sổ hài hòa.
- La façade classique se caractérise par un fenestrage harmonieux et symétrique. (Mặt tiền theo phong cách cổ điển được đặc trưng bởi cách phân bố cửa sổ hài hòa và đối xứng.)
Biến thể và từ gần giống
Fenêtre (n.f): Cửa sổ.
- Elle ouvre la fenêtre. (Cô ấy mở cửa sổ.)
Fenestron (n.m): Cửa sổ nhỏ (thường trong kiến trúc cổ hoặc trên mái nhà).
- Baie (n.f): Cửa sổ lớn, cửa kính rộng (như cửa sổ trần, cửa sổ từ trần đến sàn).
Từ đồng nghĩa
- Disposition des fenêtres: Cách bố trí các cửa sổ.
- Agencement des ouvertures: Sự sắp xếp các khoảng mở (cửa sổ, cửa ra vào).
Lưu ý
- Fenestrage là một thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta dùng cụm từ "les fenêtres" (các cửa sổ) hoặc "la disposition des fenêtres" (cách bố trí cửa sổ).
- Từ này nhấn mạnh đến khía cạnh thiết kế và thẩm mỹ của toàn bộ hệ thống cửa sổ như một yếu tố cấu thành của công trình.
danh từ giống đực
- (kiến trúc) các cửa sổ (trong nhà)
- (kiến trúc) cách phân bố cửa sổ