fenestrated
/fi'nestritid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cửa sổ: Mô tả một cấu trúc kiến trúc hoặc một vật thể có chứa cửa sổ hoặc các lỗ mở tương tự.
- Có lỗ thủng, có lỗ cửa sổ (sinh vật học): Trong giải phẫu học và sinh học, mô tả một mô, màng hoặc cấu trúc có các lỗ nhỏ, lỗ thủng hoặc lỗ mở, giống như cửa sổ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Kiến trúc):
- The fenestrated tower allowed light to flood into the room. (Tòa tháp có cửa sổ cho phép ánh sáng tràn ngập vào căn phòng.)
- The old castle has a beautifully fenestrated facade. (Lâu đài cổ có mặt tiền được trang trí bằng những cửa sổ đẹp.)
Tính từ (Sinh học/Giải phẫu):
- Fenestrated capillaries have small pores that increase permeability. (Các mao mạch có lỗ thủng có những lỗ nhỏ làm tăng tính thấm.)
- The surgeon carefully cut through the fenestrated membrane. (Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận cắt qua màng có lỗ thủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fenestrated endothelium": Nội mô có lỗ thủng. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học và y học, chỉ một lớp tế bào lót có các lỗ nhỏ, đặc biệt phổ biến trong các mao mạch ở thận và ruột.
- Fenestrated endothelium is crucial for efficient filtration in the kidneys. (Nội mô có lỗ thủng rất quan trọng cho quá trình lọc hiệu quả ở thận.)
"Fenestrated drape": Màn phẫu thuật có lỗ thủng. Trong y học, đây là một tấm vải vô trùng dùng trong phẫu thuật, có một lỗ mở được cắt sẵn để phẫu thuật viên tiếp cận vùng phẫu thuật.
- The nurse prepared a fenestrated drape for the abdominal surgery. (Điều dưỡng chuẩn bị một màn phẫu thuật có lỗ thủng cho ca mổ bụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fenestration (Danh từ): Sự tạo lỗ cửa sổ; (kiến trúc) cách bố trí cửa sổ; (y học) thủ thuật tạo một lỗ mở trong một cấu trúc giải phẫu.
- The fenestration of the building maximizes natural light. (Việc bố trí cửa sổ của tòa nhà tối đa hóa ánh sáng tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Perforated (Tính từ): Có đục lỗ, có lỗ thủng (nhấn mạnh vào việc có các lỗ được tạo ra một cách chủ ý).
- Porous (Tính từ): Có lỗ rỗng, xốp (nhấn mạnh vào tính chất cho chất lỏng/khí đi qua).
Từ trái nghĩa
- Solid (Tính từ): Đặc, rắn, không có lỗ.
- Imperforate (Tính từ): Không thủng, không có lỗ.
tính từ
- có cửa sổ
- (sinh vật học) có lỗ cửa sổ, có lỗ thủng