fenestré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cửa sổ, có nhiều cửa sổ: "fenestré" mô tả một vật thể hoặc cấu trúc có các lỗ mở hoặc cửa sổ.
- Thủng, nứt (có lỗ): Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y học, "fenestré" có thể mô tả một bề mặt hoặc vật liệu bị thủng lỗ hoặc nứt tạo thành các lỗ hổng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La façade du bâtiment est très fenestrée. (Mặt tiền của tòa nhà có rất nhiều cửa sổ.)
- Ce mur fenestré laisse passer la lumière. (Bức tường có nhiều lỗ này cho phép ánh sáng lọt qua.)
- Un tube fenestré est utilisé en laboratoire. (Một ống nghiệm có lỗ được sử dụng trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong kiến trúc: Dùng để mô tả một bức tường, mặt tiền hoặc không gian được thiết kế với nhiều cửa sổ.
- Une tour fenestrée offre une vue panoramique. (Một tòa tháp có nhiều cửa sổ mang lại tầm nhìn toàn cảnh.)
Trong kỹ thuật và y học: Dùng để mô tả các dụng cụ, vật liệu hoặc cấu trúc sinh học có các lỗ nhỏ có chủ đích.
- Un cathéter fenestré permet une meilleure circulation. (Một ống thông có lỗ cho phép lưu thông tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Fenestration (danh từ): Sự bố trí cửa sổ; cấu trúc có lỗ.
- La fenestration de ce bâtiment est moderne. (Cách bố trí cửa sổ của tòa nhà này rất hiện đại.)
Fenestrer (động từ): Làm thủng lỗ, tạo cửa sổ.
- Il faut fenestrer ce mur pour aérer la pièce. (Cần phải tạo cửa sổ trên bức tường này để thông gió cho căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Ajouré: thủng lỗ, có lỗ trang trí (thường dùng trong nghệ thuật).
- Perforé: bị đục lỗ, bị khoan lỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với tính từ "fenestré")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "fenestré")