funester

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (từ hiếm, ít dùng):
    • Tác hại, gây bất lợi cho: Hành động gây ra hậu quả xấu, tai hại hoặc làm suy yếu điều đó.
    • Làm cho buồn bã, ảm đạm: Hành động khiến ai đó hoặc điều đó trở nên buồn rầu, u ám.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Des assassinats qui funestèrent le règne. (Những cuộc ám sát tác hại đến triều đại.)
    • Affaire qui le funeste pour toute la journée. (Việc làm cho buồn bã cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thuộc loại từ hiếm tính trang trọng, chủ yếu được tìm thấy trong văn chương hoặc văn bản cổ điển. thường mô tả những sự kiện hoặc hành động mang tính bi kịch, gây ra hậu quả nghiêm trọng lâu dài.
Biến thể từ gần giống
  • Funeste (tính từ): tai hại, chết chóc, đáng buồn.
    • Une nouvelle funeste. (Một tin buồn/tai hại.)
  • Funestement (trạng từ): một cách tai hại, một cách đáng buồn.
Từ đồng nghĩa
  • Nuire à: gây hại cho.
  • Porter préjudice à: gây thiệt hại cho.
  • Attrister: làm cho buồn.
  • Assombrir: làm cho u ám, ảm đạm.
Từ trái nghĩa
  • Avantager: làm lợi cho.
  • Favoriser: tạo điều kiện thuận lợi, ủng hộ.
  • Réjouir: làm vui lòng, làm phấn khởi.
  • Enchanter: làm say mê, làm thích thú.
ngoại động từ (từ hiếm; nghĩa ít dùng)
  1. tác hại, gây bất lợi cho
    • Des assassinats qui funestèrent le règne
      những cuộc ám sát tác hại đến triều đại
  2. làm cho buồn bã
    • Affaire qui le funeste pour toute la journée
      việc làm cho buồn bã cả ngày

Từ gần giống