fenks
/fenks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Phần xơ của mỡ cá voi: Chỉ phần mỡ cá voi đã được nấu chảy và ép lấy dầu, phần còn lại là chất xơ, bã cứng.
- Căn mỡ cá voi: Phần bã, cặn còn sót lại sau quá trình chế biến mỡ cá voi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the oil was extracted, the fenks were used as fertilizer. (Sau khi dầu được chiết xuất, phần căn mỡ cá voi được dùng làm phân bón.)
- The whalers discarded the fenks overboard. (Những người săn cá voi đã vứt bỏ phần xơ mỡ cá voi xuống biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fenks as a resource": Sử dụng phần bã mỡ cá voi như một nguồn tài nguyên thứ cấp.
- In the 19th century, fenks were sometimes repurposed. (Vào thế kỷ 19, căn mỡ cá voi đôi khi được tái sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Whale oil (n): Dầu cá voi, là sản phẩm chính được lấy từ mỡ cá voi, khác với phần bã (fenks).
- Blubber (n): Lớp mỡ dày của cá voi và các động vật biển có vú khác, là nguyên liệu thô để sản xuất dầu và fenks.
Từ đồng nghĩa
- Scraps: Mảnh vụn, phần thừa (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về phần bã thải).
- Residue: Cặn bã, phần còn lại.
Lưu ý
- Từ "fenks" là một danh từ số nhiều, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc công nghiệp săn bắt cá voi. Nó không có dạng số ít thông dụng và không có các phrasal verb hay thành ngữ liên quan trực tiếp.
danh từ số nhiều
- phần xơ của mỡ cá voi
- căn mỡ cá voi