feoffee

/fe'fi:/
Học thuật
Thân thiện
feoffee

A knight appoints a feoffee to manage his estate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người được cấp thái ấp: Trong lịch sử pháp Anh, "feoffee" người nhận quyền sở hữu một bất động sản (thái ấp) từ một chủ sở hữu (feoffor) thông qua một hình thức chuyển nhượng cổ gọi là "feoffment". Người này nắm giữ tài sản để sử dụng lợi ích của một bên thứ ba (người thụ hưởng, gọi là cestui que use).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lord appointed a trusted knight as the feoffee of the manor. (Lãnh chúa đã chỉ định một hiệp sĩ đáng tin cậy làm người được cấp thái ấp của trang viên.)
    • The feoffee held the legal title to the land, but the profits went to the beneficiary. (Người được cấp thái ấp nắm giữ quyền sở hữu hợp pháp đối với mảnh đất, nhưng lợi nhuận thì thuộc về người thụ hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feoffee to uses": Người được cấp thái ấp để quản lý lợi ích của người khác. Đây một thiết chế pháp thời Trung cổ, tiền thân của khái niệm ủy thác (trust) hiện đại.
    • He acted as a feoffee to uses, managing the estate for his minor nephew. (Ông ta hành xử như một người được cấp thái ấp để quản lý, điều hành điền trang thay cho đứa cháu trai vị thành niên của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Feoffment (n): Hành động chuyển nhượng thái ấp; văn bản chuyển nhượng.
  • Feoffor (n): Người chuyển nhượng, người cấp thái ấp (bên chuyển giao quyền sở hữu).
  • Cestui que use (n): (Từ tiếng Pháp cổ) Người thụ hưởng lợi ích thực tế từ tài sản do feoffee nắm giữ.
Từ đồng nghĩa
  • Trustee (n): Người được ủy thác (nghĩa hiện đại, tương đương về chức năng).
  • Grantee (n): Người được cấp, người được chuyển nhượng (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu pháp về luật đất đai cổ của Anh. không còn thông dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
feoffee

A knight appoints a feoffee to manage his estate.

danh từ
  1. người được cấp thái ấp

Từ gần giống