feoffer

/fə'fɔ:/ Cách viết khác : (feoffer) /'fefə/
Học thuật
Thân thiện
feoffer

A knight acts as a feoffer, granting a parcel of land to a loyal vassal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cấp thái ấp: Một người, thường một lãnh chúa phong kiến, quyền hành động trao quyền sở hữu một thái ấp (một điền trang đất đai) cho một người khác (gọi là người được cấp - feoffee) thông qua một nghi lễ chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The king, as the ultimate feoffer, granted lands to his loyal barons. (Nhà vua, với tư cách người cấp thái ấp tối cao, đã ban đất đai cho các nam tước trung thành của mình.)
    • The legal document identified the lord as the feoffer and the knight as the recipient of the estate. (Tài liệu pháp xác định lãnh chúa người cấp thái ấp hiệp sĩ người nhận điền trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh pháp lý lịch sử: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp , lịch sử hoặc nghiên cứu về chế độ phong kiến châu Âu để mô tả chính xác vai trò trong giao dịch chuyển nhượng đất đai.
    • The role of the feoffer was central to the feudal system of land tenure. (Vai trò của người cấp thái ấp trung tâm của chế độ sở hữu đất đai phong kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Feoff (động từ): Hành động cấp thái ấp.
    • The lord agreed to feoff the land to the monastery. (Lãnh chúa đồng ý cấp thái ấp mảnh đất cho tu viện.)
  • Feoffment (danh từ): Hành động cấp thái ấp; tài liệu pháp ghi nhận việc cấp thái ấp.
    • The feoffment was sealed with a ceremony. (Việc cấp thái ấp được đóng dấu bằng một nghi lễ.)
  • Feoffee (danh từ): Người được cấp thái ấp; người nhận đất đai từ một feoffer.
    • The feoffee swore an oath of loyalty to the feoffer. (Người được cấp thái ấp đã tuyên thệ trung thành với người cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Grantor (trong bối cảnh phong kiến/pháp cổ): Người cấp, người chuyển nhượng (đất đai, quyền lợi).
  • Donor (của đất đai): Người tặng, người ban cho (nhấn mạnh vào việc cho đi).
Lưu ý
  • "Feoffer" một thuật ngữ chuyên ngành lịch sử pháp cổ, không còn được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại. gắn liền với hệ thống phong kiến cách thức chuyển giao đất đai thời trung cổ.
feoffer

A knight acts as a feoffer, granting a parcel of land to a loyal vassal.

danh từ
  1. người cấp thái ấp

Từ gần giống