feoffment
/'fefmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cấp thái ấp: Hành động chuyển nhượng quyền sở hữu đất đai (thái ấp) từ một lãnh chúa cho một chư hầu trong chế độ phong kiến, thường thông qua một nghi lễ chính thức gọi là livery of seisin (giao đất). Đây là một thuật ngữ lịch sử và pháp lý cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The feoffment was recorded in the manorial rolls. (Sự cấp thái ấp đã được ghi chép trong sổ địa chính của lãnh địa.)
- The ceremony of feoffment involved the symbolic handing over of a clod of earth. (Nghi lễ cấp thái ấp bao gồm việc trao một cục đất một cách tượng trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To take by feoffment": Nhận đất đai thông qua hành động cấp thái ấp.
- His ancestors took the land by feoffment from the king. (Tổ tiên của ông ấy đã nhận mảnh đất thông qua sự cấp thái ấp từ nhà vua.)
- "Deed of feoffment": Văn bản, chứng thư ghi nhận việc cấp thái ấp.
- The deed of feoffment was sealed with wax. (Chứng thư cấp thái ấp được đóng dấu bằng sáp.)
Biến thể và từ gần giống
- Feoff (động từ): Cấp thái ấp cho ai.
- The lord decided to feoff the knight with the estate. (Lãnh chúa quyết định cấp thái ấp cho hiệp sĩ.)
- Feoffee (danh từ): Người được cấp thái ấp, người nhận đất.
- The feoffee swore an oath of fealty to his lord. (Người được cấp thái ấp đã thề tuyên thệ trung thành với lãnh chúa của mình.)
- Feoffor (danh từ): Người cấp thái ấp, người chuyển nhượng đất.
- The feoffor retained certain rights over the land. (Người cấp thái ấp vẫn giữ lại một số quyền nhất định đối với mảnh đất.)
Từ đồng nghĩa
- Enfeoffment: (Danh từ) Một từ đồng nghĩa chính xác khác cho "feoffment", cùng chỉ hành động cấp thái ấp.
- Grant: (Danh từ) Sự ban tặng, cấp phát (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
Lưu ý
- "Feoffment" là một thuật ngữ cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu luật pháp Anh thời trung cổ. Trong ngôn ngữ hiện đại, các khái niệm như "freehold conveyance" (chuyển nhượng quyền sở hữu tuyệt đối) hoặc đơn giản là "grant" thường được dùng thay thế.
danh từ
- sự cấp thái ấp