ferblanterie

danh từ giống cái
  1. nghề làm đồ sắt tây
  2. nghề buôn đồ sắt tây
  3. cửa hàng đồ sắt tây
  4. đồ sắt tây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ferblanterie"

ferblanterie
Un ferblantier travaille dans sa ferblanterie.