feretory
/'feritəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mộ, lăng; miếu, miếu mạo: Một nơi thờ cúng hoặc lưu giữ hài cốt, thường là một đền thờ nhỏ hoặc một không gian trong nhà thờ dành riêng để đặt thánh tích hoặc quan tài của một vị thánh.
- Cái đòn khiêng áo quan: Một chiếc kiệu hoặc giá đỡ dùng để khiêng quan tài hoặc thánh tích trong các nghi lễ tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The saint's relics were kept in a beautifully carved feretory. (Thánh tích của vị thánh được lưu giữ trong một ngôi miếu được chạm khắc tinh xảo.)
- During the procession, the feretory was carried by four priests. (Trong buổi rước, chiếc kiệu được bốn linh mục khiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A portable feretory": Một kiệu thánh tích di động, thường được sử dụng trong các cuộc hành hương hoặc rước kiệu.
- The portable feretory allowed the relics to be venerated in different villages. (Chiếc kiệu di động cho phép thánh tích được tôn kính ở nhiều ngôi làng khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Feretrum (danh từ, Latin): Từ gốc Latin của "feretory", cùng chỉ về kiệu hoặc nơi đặt thánh tích.
- Reliquary (danh từ): Hòm đựng thánh tích, một vật dụng có chức năng tương tự để lưu giữ và trưng bày di vật tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
- Shrine: Đền thờ, nơi thờ cúng.
- Bier: Cái đòn khiêng quan tài (nghĩa gần với nghĩa thứ hai).
- Catafalque: Giá đỡ quan tài, kiệu tang lễ.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc khảo cổ, đặc biệt liên quan đến Kitô giáo thời Trung Cổ. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
danh từ
- mộ, lăng; miếu, miếu mạo
- cái đòn khiêng áo quan