fermium

Học thuật
Thân thiện
fermium

Un scientifique observe un échantillon de fermium dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Fecmi: Tên gọi của một nguyên tố hóa học phóng xạ, nhân tạo, hiệuFm số nguyên tử 100 trong bảng tuần hoàn. thuộc nhóm actini.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fermium a été découvert dans les débris d'une explosion thermonucléaire. (Fecmi được phát hiện trong các mảnh vỡ của một vụ nổ nhiệt hạch.)
    • Le fermium est un élément synthétique très radioactif. (Fecmi là một nguyên tố tổng hợp tính phóng xạ rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là hóa học vậthạt nhân, để chỉ nguyên tố này hoặc các đồng vị của .
    • L'étude porte sur les propriétés chimiques du fermium. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính hóa học của fecmi.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể từ loại phổ biến. Đâymột danh từ riêng chỉ tên nguyên tố.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa thông dụng. Trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng cụm "l'élément 100" (nguyên tố 100) hoặc "Fm" (ký hiệu hóa học) để chỉ cùng một đối tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. Đâymột danh từ riêng chỉ tên nguyên tố, không cấu trúc động từ kép đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng. Từ này không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Pháp hàng ngày.
fermium

Un scientifique observe un échantillon de fermium dans un laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) fecmi

Từ gần giống