fermium
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Fecmi: Tên gọi của một nguyên tố hóa học phóng xạ, nhân tạo, có ký hiệu là Fm và số nguyên tử 100 trong bảng tuần hoàn. Nó thuộc nhóm actini.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fermium a été découvert dans les débris d'une explosion thermonucléaire. (Fecmi được phát hiện trong các mảnh vỡ của một vụ nổ nhiệt hạch.)
- Le fermium est un élément synthétique très radioactif. (Fecmi là một nguyên tố tổng hợp có tính phóng xạ rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là hóa học và vật lý hạt nhân, để chỉ nguyên tố này hoặc các đồng vị của nó.
- L'étude porte sur les propriétés chimiques du fermium. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính hóa học của fecmi.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể từ loại phổ biến. Đây là một danh từ riêng chỉ tên nguyên tố.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa thông dụng. Trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng cụm "l'élément 100" (nguyên tố 100) hoặc "Fm" (ký hiệu hóa học) để chỉ cùng một đối tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. Đây là một danh từ riêng chỉ tên nguyên tố, không có cấu trúc động từ kép đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng. Từ này không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Pháp hàng ngày.
danh từ giống đực
- (hóa học) fecmi