fernery
/'fə:nəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi mọc đầy dương xỉ: Một khu vực, thường là một phần của vườn hoặc nhà kính, nơi có nhiều cây dương xỉ sinh sống và phát triển.
- Bộ sưu tập dương xỉ sống: Một khu vực được thiết kế đặc biệt để trồng và trưng bày nhiều loại dương xỉ khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The botanical garden has a beautiful, shaded fernery. (Vườn bách thảo có một khu vực trồng dương xỉ râm mát và đẹp.)
- He built a small fernery in his backyard to cultivate rare species. (Anh ấy đã xây dựng một khu trồng dương xỉ nhỏ trong sân sau để nuôi trồng các loài quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A Victorian fernery": Một khu trồng dương xỉ kiểu Victoria, thường là một cấu trúc bằng sắt và kính phức tạp, phổ biến trong thời kỳ Victoria.
- The estate's restored Victorian fernery is now open to the public. (Khu trồng dương xỉ kiểu Victoria được phục hồi của điền trang hiện đã mở cửa cho công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fern (n): Cây dương xỉ.
- Fernlike (adj): Giống như dương xỉ, có hình dáng hoặc cấu trúc tương tự lá dương xỉ.
Từ đồng nghĩa
- Fern garden: Vườn dương xỉ.
- Fern house: Nhà kính trồng dương xỉ.
danh từ
- nơi mọc đầy dương xỉ
- bộ sưu tập dương xỉ sống