ferraillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Nghĩa xấu) Sự đấu gươm, sự đấu kiếm: Chỉ hành động đánh nhau bằng vũ khí lạnh như kiếm, gươm, thường mang tính chất bạo lực hoặc xung đột.
- (Thân mật) Sự cãi nhau om sòm: Chỉ một cuộc tranh cãi ồn ào, gay gắt, với nhiều tiếng nói lớn chồng chéo lên nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On entendait le ferraillement des épées dans la cour du château. (Người ta nghe thấy tiếng đấu kiếm trong sân lâu đài.)
- Leur discussion politique a vite dégénéré en un ferraillement sans fin. (Cuộc thảo luận chính trị của họ nhanh chóng biến thành một cuộc cãi nhau om sòm bất tận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ferraillement verbal": cuộc tranh cãi bằng lời nói gay gắt.
- Le débat fut un simple ferraillement verbal sans arguments solides. (Cuộc tranh luận chỉ là một cuộc cãi vã bằng lời nói không có lập luận vững chắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ferrailler (động từ): đấu kiếm; cãi nhau om sòm.
- Ils ont passé la soirée à ferrailler sur des détails insignifiants. (Họ đã dành cả buổi tối để cãi nhau om sòm về những chi tiết vô nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Échauffourée (nữ): cuộc ẩu đả, cuộc đụng độ nhỏ.
- Chamaillerie (nữ): sự cãi cọ, sự cãi vặt (thường nhẹ hơn).
- Cliquetis (nam): tiếng lách cách, tiếng loảng xoảng (của kim loại).
Thành ngữ liên quan
- Un ferraillement de paroles: Một trận cãi lộn với những lời lẽ chồng chéo, ồn ào.
- La réunion de famille s'est terminée par un ferraillement de paroles. (Buổi họp mặt gia đình kết thúc bằng một trận cãi lộn ồn ào.)
danh từ giống đực
- (nghĩa nghĩa xấu) sự đấu gươm, sự đấu kiếm
- (thân mật) sự cãi nhau om sòm