ferret-sized
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có kích thước xấp xỉ con chồn sương: Dùng để mô tả một vật hoặc sinh vật có kích thước tương đương với một con chồn sương trưởng thành, thường dài khoảng 30-45 cm tính cả đuôi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The newly discovered mammal is ferret-sized and nocturnal. (Loài động vật có vú mới được phát hiện có kích thước cỡ chồn sương và sống về đêm.)
- They found a ferret-sized hole in the garden fence. (Họ tìm thấy một lỗ hổng có kích cỡ bằng con chồn sương trên hàng rào vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ferret-sized animal": động vật có kích cỡ chồn sương.
- The fossil belongs to a ferret-sized ancestor of modern horses. (Hóa thạch thuộc về một tổ tiên có kích cỡ chồn sương của loài ngựa hiện đại.)
- "roughly ferret-sized": có kích thước xấp xỉ/dao động quanh cỡ chồn sương.
- The device is roughly ferret-sized and easy to carry. (Thiết bị có kích thước xấp xỉ cỡ chồn sương và dễ dàng mang theo.)
Biến thể và từ gần giống
- Ferret (n): con chồn sương, chồn ferret.
- -sized (hậu tố): có kích cỡ, có kích thước. Thường kết hợp với danh từ để tạo thành tính từ so sánh kích thước (ví dụ: cat-sized: cỡ mèo, pocket-sized: cỡ bỏ túi).
Từ đồng nghĩa
- Weasel-sized: có kích thước cỡ chồn (weasel và ferret là các loài chồn có kích thước tương đương).
- Small carnivore-sized: có kích thước cỡ loài ăn thịt nhỏ.
Adjective
- có kích thước xấp xỉ con chồn sương