ferret-sized

Học thuật
Thân thiện
ferret-sized

A small, ferret-sized animal scurries across the forest floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • kích thước xấp xỉ con chồn sương: Dùng để mô tả một vật hoặc sinh vật kích thước tương đương với một con chồn sương trưởng thành, thường dài khoảng 30-45 cm tính cả đuôi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The newly discovered mammal is ferret-sized and nocturnal. (Loài động vật mới được phát hiện kích thước cỡ chồn sương sống về đêm.)
    • They found a ferret-sized hole in the garden fence. (Họ tìm thấy một lỗ hổng kích cỡ bằng con chồn sương trên hàng rào vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ferret-sized animal": động vật kích cỡ chồn sương.
    • The fossil belongs to a ferret-sized ancestor of modern horses. (Hóa thạch thuộc về một tổ tiên kích cỡ chồn sương của loài ngựa hiện đại.)
  • "roughly ferret-sized": kích thước xấp xỉ/dao động quanh cỡ chồn sương.
    • The device is roughly ferret-sized and easy to carry. (Thiết bị kích thước xấp xỉ cỡ chồn sương dễ dàng mang theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferret (n): con chồn sương, chồn ferret.
  • -sized (hậu tố): kích cỡ, kích thước. Thường kết hợp với danh từ để tạo thành tính từ so sánh kích thước ( dụ: cat-sized: cỡ mèo, pocket-sized: cỡ bỏ túi).
Từ đồng nghĩa
  • Weasel-sized: kích thước cỡ chồn (weasel ferret các loài chồn kích thước tương đương).
  • Small carnivore-sized: kích thước cỡ loài ăn thịt nhỏ.
ferret-sized

A small, ferret-sized animal scurries across the forest floor.

Adjective
  1. kích thước xấp xỉ con chồn sương