ferricyanure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ferixianua: Một hợp chất hóa học, là muối hoặc este của axit ferixianic, chứa ion phức
[Fe(CN)₆]³⁻. Nó thường được sử dụng trong các phản ứng oxy hóa và trong nhiều quy trình công nghiệp, phân tích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le ferricyanure de potassium est un réactif de laboratoire courant. (Kali ferixianua là một thuốc thử phòng thí nghiệm phổ biến.)
- Cette réaction produit un précipité de ferricyanure. (Phản ứng này tạo ra một kết tủa ferixianua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ferricyanure ferrique": Cụm từ này nhấn mạnh trạng thái oxy hóa +3 của nguyên tử sắt trong ion phức, mặc dù từ "ferricyanure" đã tự mang nghĩa này.
- "Test au ferricyanure": Một phép thử hóa học sử dụng ferixianua để phát hiện sự có mặt của một số ion kim loại khác.
Biến thể và từ gần giống
- Ferrocyanure (danh từ giống đực): Feroxianua, chứa ion , trong đó sắt có số oxy hóa +2. Đây là một hợp chất liên quan nhưng có tính chất hóa học khác.
- Acide ferricyanique (danh từ giống đực): Axit ferixianic, axit tương ứng tạo ra các muối ferixianua.
Từ đồng nghĩa
- Hexacyanoferrate(III) (danh từ giống đực): Tên gọi theo danh pháp IUPAC cho ion phức và các muối của nó. Đây là thuật ngữ khoa học chính xác hơn.
danh từ giống đực
- (hóa học) ferixianua