ferricyanure

Học thuật
Thân thiện
ferricyanure

Un chimiste ajoute du ferricyanure à une solution dans un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ferixianua: Một hợp chất hóa học, là muối hoặc este của axit ferixianic, chứa ion phức [Fe(CN)₆]³⁻. thường được sử dụng trong các phản ứng oxy hóa trong nhiều quy trình công nghiệp, phân tích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le ferricyanure de potassium est un réactif de laboratoire courant. (Kali ferixianua là một thuốc thử phòng thí nghiệm phổ biến.)
    • Cette réaction produit un précipité de ferricyanure. (Phản ứng này tạo ra một kết tủa ferixianua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ferricyanure ferrique": Cụm từ này nhấn mạnh trạng thái oxy hóa +3 của nguyên tử sắt trong ion phức, mặc dù từ "ferricyanure" đã tự mang nghĩa này.
  • "Test au ferricyanure": Một phép thử hóa học sử dụng ferixianua để phát hiện sự có mặt của một số ion kim loại khác.
Biến thể từ gần giống
  • Ferrocyanure (danh từ giống đực): Feroxianua, chứa ion , trong đó sắt số oxy hóa +2. Đâymột hợp chất liên quan nhưng tính chất hóa học khác.
  • Acide ferricyanique (danh từ giống đực): Axit ferixianic, axit tương ứng tạo ra các muối ferixianua.
Từ đồng nghĩa
  • Hexacyanoferrate(III) (danh từ giống đực): Tên gọi theo danh pháp IUPAC cho ion phức các muối của . Đâythuật ngữ khoa học chính xác hơn.
ferricyanure

Un chimiste ajoute du ferricyanure à une solution dans un tube à essai.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) ferixianua