ferro-concrete

/'ferou'saiənaid/
Học thuật
Thân thiện
ferro-concrete

A construction worker inspects the ferro-concrete foundation of a new building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • tông cốt sắt: Một loại vật liệu xây dựng tổng hợp, được tạo thành từ tông (hỗn hợp xi măng, cát, sỏi nước) được gia cố bên trong bằng các thanh hoặc lưới thép để tăng cường độ chịu lực, đặc biệt khả năng chịu kéo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bridge was constructed using ferro-concrete. (Cây cầu được xây dựng bằng tông cốt sắt.)
    • Ferro-concrete is essential for modern high-rise buildings. ( tông cốt sắt yếu tố thiết yếu cho các tòa nhà cao tầng hiện đại.)
    • The durability of ferro-concrete makes it suitable for marine structures. (Độ bền của tông cốt sắt khiến phù hợp cho các công trình biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng kiến trúc. nhấn mạnh vào thành phần "sắt" (ferro-) như là phần cốt lõi của vật liệu tổng hợp.
Biến thể từ gần giống
  • Reinforced concrete (n): tông cốt thép. Đây thuật ngữ phổ biến hiện đại hơn, có nghĩa tương đương với "ferro-concrete". "Reinforced concrete" có thể sử dụng các loại thép khác nhau, không chỉ sắt.
  • Prestressed concrete (n): tông ứng suất trước. Một loại tông cốt thép đặc biệt, trong đó cốt thép được kéo căng trước để tăng thêm khả năng chịu lực.
Từ đồng nghĩa
  • Reinforced concrete: tông cốt thép.
Lưu ý
  • "Ferro-concrete" một thuật ngữ cụ thể kỹ thuật. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường hiện nay, "reinforced concrete" ( tông cốt thép) được sử dụng phổ biến hơn.
ferro-concrete

A construction worker inspects the ferro-concrete foundation of a new building.

danh từ
  1. tông cốt sắt