ferrochrome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ferocrom (hợp kim): "Ferrochrome" là một hợp kim của sắt (fer) và crom (chrome), được sản xuất chủ yếu để sử dụng trong ngành luyện thép không gỉ và các loại thép hợp kim khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le ferrochrome est essentiel pour la production d'acier inoxydable. (Ferocrom là thiết yếu cho việc sản xuất thép không gỉ.)
- Cette usine produit du ferrochrome à haute teneur en carbone. (Nhà máy này sản xuất ferocrom có hàm lượng carbon cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ferrochrome à haute teneur en carbone": ferocrom có hàm lượng carbon cao, một loại phổ biến trong sản xuất thép.
- "ferrochrome à bas carbone": ferocrom có hàm lượng carbon thấp, cần thiết cho một số loại thép không gỉ đặc biệt.
Biến thể và từ gần giống
- Ferroalliage (n.m): Hợp kim ferô, một nhóm hợp kim trong đó sắt là thành phần chính, được dùng để đưa các nguyên tố khác vào thép (ví dụ: ferrochrome, ferromanganèse).
- Chrome (n.m): Crom, nguyên tố hóa học là thành phần chính trong ferrochrome.
Từ đồng nghĩa
- Ferro-chrome (n.m): Cách viết khác có cùng nghĩa.
- Alliage fer-chrome (n.m): Hợp kim sắt-crom, cách diễn đạt mô tả nghĩa.
Thông tin bổ sung
- "Ferrochrome" là một thuật ngữ chuyên ngành trong luyện kim và công nghiệp nặng. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến trong ngôn ngữ đời thường do tính chất kỹ thuật của từ.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) fero-crom (hợp kim)