ferrochrome

Học thuật
Thân thiện
ferrochrome

Un ouvrier vérifie un échantillon de ferrochrome dans une usine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ferocrom (hợp kim): "Ferrochrome" là một hợp kim của sắt (fer) crom (chrome), được sản xuất chủ yếu để sử dụng trong ngành luyện thép không gỉ các loại thép hợp kim khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ferrochrome est essentiel pour la production d'acier inoxydable. (Ferocrom là thiết yếu cho việc sản xuất thép không gỉ.)
    • Cette usine produit du ferrochrome à haute teneur en carbone. (Nhà máy này sản xuất ferocrom hàm lượng carbon cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ferrochrome à haute teneur en carbone": ferocrom hàm lượng carbon cao, một loại phổ biến trong sản xuất thép.
  • "ferrochrome à bas carbone": ferocrom hàm lượng carbon thấp, cần thiết cho một số loại thép không gỉ đặc biệt.
Biến thể từ gần giống
  • Ferroalliage (n.m): Hợp kim ferô, một nhóm hợp kim trong đó sắtthành phần chính, được dùng để đưa các nguyên tố khác vào thép (ví dụ: ferrochrome, ferromanganèse).
  • Chrome (n.m): Crom, nguyên tố hóa họcthành phần chính trong ferrochrome.
Từ đồng nghĩa
  • Ferro-chrome (n.m): Cách viết khác cùng nghĩa.
  • Alliage fer-chrome (n.m): Hợp kim sắt-crom, cách diễn đạt mô tả nghĩa.
Thông tin bổ sung
  • "Ferrochrome" là một thuật ngữ chuyên ngành trong luyện kim công nghiệp nặng. không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến trong ngôn ngữ đời thường do tính chất kỹ thuật của từ.
ferrochrome

Un ouvrier vérifie un échantillon de ferrochrome dans une usine.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) fero-crom (hợp kim)