ferronickel

Học thuật
Thân thiện
ferronickel

Un ouvrier manipule un lingot de ferronickel dans une usine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ferronickel: Một hợp kim của sắt (fer) niken (nickel), được sản xuất chủ yếu từ quặng niken laterit được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thép không gỉ các hợp kim đặc biệt khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le ferronickel est un produit intermédiaire essentiel pour la fabrication de l'acier inoxydable. (Ferronickelmột sản phẩm trung gian thiết yếu để sản xuất thép không gỉ.)
    • Cette usine produit du ferronickel à partir de minerai latéritique. (Nhà máy này sản xuất ferronickel từ quặng laterit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Production de ferronickel": quy trình sản xuất ferronickel.
    • La Nouvelle-Calédonie est un centre important pour la production de ferronickel. (New Caledonia là một trung tâm quan trọng cho việc sản xuất ferronickel.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferronickelmột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, không biến thể ngữ pháp phổ biến. có thể được viết dấu gạch nối: .
  • Alliage (danh từ giống đực): hợp kim - từ khái quát hơn.
  • Acier inoxydable (danh từ giống đực): thép không gỉ - một sản phẩm chính sử dụng ferronickel.
Từ đồng nghĩa
  • Alliage fer-nickel: hợp kim sắt-niken (cách giải thích nghĩa đen của từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

ferronickel

Un ouvrier manipule un lingot de ferronickel dans une usine.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) fero-niken (hợp kim)